TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shirt-sleeve

giọng máy của trình duyệt

shirt-sleeve nghĩa là giản dị, chất phác.

Nghĩa của shirt-sleeve

Tính từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Giản dị, chất phác; thô kệch.

Dạng từ của shirt-sleeve

Số nhiềushirt sleeves

Câu hỏi thường gặp

shirt-sleeve nghĩa là gì?

shirt-sleeve (tính từ) nghĩa là giản dị, chất phác.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.