shite
UK/ʃaɪt/
US/ʃaɪt/
giọng máy của trình duyệt
shite nghĩa là Xem shit.
Nghĩa của shite
Nội động từ
- Xem shit
Dạng từ của shite
| Số nhiều | shites |
| So sánh hơn | shiter |
| So sánh nhất | shitest |
| Ngôi thứ ba số ít | shites |
| Hiện tại phân từ (-ing) | shiting |
| Quá khứ | shited |
| Quá khứ phân từ | shited |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shite
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
shite nghĩa là gì?
shite (nội động từ) nghĩa là Xem shit.
shite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shite: giọng Anh (UK) /ʃaɪt/, giọng Mỹ (US) /ʃaɪt/.