TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shite

UK/ʃaɪt/ US/ʃaɪt/ giọng máy của trình duyệt

shite nghĩa là Xem shit.

Nghĩa của shite

Nội động từ

  1. Xem shit

Dạng từ của shite

Số nhiềushites
So sánh hơnshiter
So sánh nhấtshitest
Ngôi thứ ba số ítshites
Hiện tại phân từ (-ing)shiting
Quá khứshited
Quá khứ phân từshited

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shite

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

shite nghĩa là gì?

shite (nội động từ) nghĩa là Xem shit.

shite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shite: giọng Anh (UK) /ʃaɪt/, giọng Mỹ (US) /ʃaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.