shivering
UK/ˈʃɪvəɹɪŋ/
US/ˈʃɪvəɹɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
shivering nghĩa là run rẩy, lẩy bẩy.
Nghĩa của shivering
Tính từ
- Run rẩy, lẩy bẩy.
Dạng từ của shivering
| Số nhiều | shiverings |
Câu ví dụ với shivering
- You're shivering. Bạn đang run rẩy.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
shivering nghĩa là gì?
shivering (tính từ) nghĩa là run rẩy, lẩy bẩy.
shivering phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shivering: giọng Anh (UK) /ˈʃɪvəɹɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈʃɪvəɹɪŋ/.