TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shivering

UK/ˈʃɪvəɹɪŋ/ US/ˈʃɪvəɹɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

shivering nghĩa là run rẩy, lẩy bẩy.

Nghĩa của shivering

Tính từ

  1. Run rẩy, lẩy bẩy.

Dạng từ của shivering

Số nhiềushiverings

Câu ví dụ với shivering

  • You're shivering. Bạn đang run rẩy.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

shivering nghĩa là gì?

shivering (tính từ) nghĩa là run rẩy, lẩy bẩy.

shivering phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shivering: giọng Anh (UK) /ˈʃɪvəɹɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈʃɪvəɹɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.