TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shiver

UK/ˈʃɪvə/ US/ˈʃɪvɚ/ giọng máy của trình duyệt

shiver nghĩa là sự run, sự rùng mình, mảnh vỡ, miếng vỡ.

Nghĩa của shiver

Danh từ

  1. Sự run, sự rùng mình (vì rét, vì sợ...).
    • it gives me the shivers to think of itcứ nghĩ đến việc ấy là tôi lại rùng mình
  2. Mảnh vỡ, miếng vỡ.

Nội động từ

  1. Run, rùng mình.
    • to shiver with coldrun vì lạnh
    • to shiver with fearrùng mình vì sợ

Động từ

  1. Đập vỡ, đánh vỡ; vỡ.

Dạng từ của shiver

Ngôi thứ ba số ítshivers
Hiện tại phân từ (-ing)shivering
Quá khứ phân từshivered
Quá khứshivered
Số nhiềushivers

Họ từ của shiver

Cụm từ, thành ngữ với shiver

  • shiver my timbers! — Chết trôi! chết tiệt! hà bá lôi đi! (câu rủa của thuỷ thủ).

Câu ví dụ với shiver

  • Tom shivered. Tom run rẩy.
  • You're shivering. Bạn đang run rẩy.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

shiver nghĩa là gì?

shiver (danh từ, nội động từ, động từ) nghĩa là sự run, sự rùng mình, mảnh vỡ, miếng vỡ.

shiver phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shiver: giọng Anh (UK) /ˈʃɪvə/, giọng Mỹ (US) /ˈʃɪvɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.