TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shock effect

US/ ɪ.ˈfɛkt/ giọng máy của trình duyệt

shock effect nghĩa là hiệu ứng sốc.

Nghĩa của shock effect

Danh từ

  1. Kinh tế học Hiệu ứng sốc.

Câu hỏi thường gặp

shock effect nghĩa là gì?

shock effect (danh từ) nghĩa là hiệu ứng sốc.

shock effect phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shock effect: giọng Mỹ (US) / ɪ.ˈfɛkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.