shock-headed Nghegiọng máy của trình duyệt shock-headed nghĩa là đầu bù tóc rối. Nghĩa của shock-headed Tính từ Đầu bù tóc rối. Dạng từ của shock-headed So sánh hơnmore shock-headedSo sánh nhấtmost shock-headed Câu hỏi thường gặp shock-headed nghĩa là gì?shock-headed (tính từ) nghĩa là đầu bù tóc rối.