TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shock-worker

giọng máy của trình duyệt

shock-worker nghĩa là công nhân tiên tiến.

Nghĩa của shock-worker

Danh từ

  1. Công nhân tiên tiến (trong phong trào thi đua cải tiến kỹ thuật).

Dạng từ của shock-worker

Số nhiềushock workers

Câu hỏi thường gặp

shock-worker nghĩa là gì?

shock-worker (danh từ) nghĩa là công nhân tiên tiến.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.