shoelace
UK/ˈʃuːˌleɪs/
US/ˈʃuːˌleɪs/
giọng máy của trình duyệt
shoelace nghĩa là dây giày.
Nghĩa của shoelace
Danh từ
- Dây giày.
Dạng từ của shoelace
| Số nhiều | shoelaces |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shoelace
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
shoelace nghĩa là gì?
shoelace (danh từ) nghĩa là dây giày.
shoelace phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shoelace: giọng Anh (UK) /ˈʃuːˌleɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈʃuːˌleɪs/.