TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shoot one's bolt

giọng máy của trình duyệt

shoot one's bolt nghĩa là cố gắng hết sức.

Nghĩa của shoot one's bolt

Cụm động từ

  1. (Nghĩa bóng) Cố gắng hết sức.

Dạng từ của shoot one's bolt

Ngôi thứ ba số ítshoots one's bolt
Hiện tại phân từ (-ing)shooting one's bolt
Quá khứ phân từshot one's bolt
Quá khứshot one's bolt

Câu hỏi thường gặp

shoot one's bolt nghĩa là gì?

shoot one's bolt (cụm động từ) nghĩa là cố gắng hết sức.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.