TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shoot the breeze

giọng máy của trình duyệt

shoot the breeze nghĩa là buôn dưa lê, chém gió.

Nghĩa của shoot the breeze

Cụm động từ

  1. Mỹ, thành ngữ, lóng Buôn dưa lê, chém gió.

Dạng từ của shoot the breeze

Ngôi thứ ba số ítshoots the breeze
Hiện tại phân từ (-ing)shooting the breeze
Quá khứ phân từshot the breeze
Quá khứshot the breeze

Câu hỏi thường gặp

shoot the breeze nghĩa là gì?

shoot the breeze (cụm động từ) nghĩa là buôn dưa lê, chém gió.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.