TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shoot the cat

giọng máy của trình duyệt

shoot the cat nghĩa là nôn, mửa.

Nghĩa của shoot the cat

Cụm động từ

  1. (Từ lóng) Nôn, mửa.

Dạng từ của shoot the cat

Ngôi thứ ba số ítshoots the cat
Hiện tại phân từ (-ing)shooting the cat
Quá khứ phân từshot the cat
Quá khứshot the cat

Câu hỏi thường gặp

shoot the cat nghĩa là gì?

shoot the cat (cụm động từ) nghĩa là nôn, mửa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.