shore-leave
giọng máy của trình duyệt
shore-leave nghĩa là phép được lên bờ.
Nghĩa của shore-leave
Danh từ
- Phép được lên bờ (cho thuỷ thủ).
Dạng từ của shore-leave
| Số nhiều | shore leaves |
Câu hỏi thường gặp
shore-leave nghĩa là gì?
shore-leave (danh từ) nghĩa là phép được lên bờ.