TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shore-leave

giọng máy của trình duyệt

shore-leave nghĩa là phép được lên bờ.

Nghĩa của shore-leave

Danh từ

  1. Phép được lên bờ (cho thuỷ thủ).

Dạng từ của shore-leave

Số nhiềushore leaves

Câu hỏi thường gặp

shore-leave nghĩa là gì?

shore-leave (danh từ) nghĩa là phép được lên bờ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.