TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

short-dated

giọng máy của trình duyệt

short-dated nghĩa là ngắn kỳ.

Nghĩa của short-dated

Tính từ

  1. Ngắn kỳ (phiếu, hoá đơn).

Dạng từ của short-dated

So sánh hơnmore short-dated
So sánh nhấtmost short-dated

Cụm từ, thành ngữ với short-dated

  • short-dated securities — Các chứng khoán ngắn hạn.

Câu hỏi thường gặp

short-dated nghĩa là gì?

short-dated (tính từ) nghĩa là ngắn kỳ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.