TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

short-eared

giọng máy của trình duyệt

short-eared nghĩa là có bông ngắn, có tai ngắn.

Nghĩa của short-eared

Tính từ

  1. Có bông ngắn; có tai ngắn.

Cụm từ, thành ngữ với short-eared

  • short-eared dog — Chó tai ngắn.

Câu hỏi thường gặp

short-eared nghĩa là gì?

short-eared (tính từ) nghĩa là có bông ngắn, có tai ngắn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.