TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

short film

UK/ˈʃɔːt ˈfɪlm/ giọng máy của trình duyệt US/ˈʃɔːt ˈfɪlm/ giọng máy của trình duyệt

short film nghĩa là phim ngắn.

Nghĩa của short film

Danh từ

  1. Phim ngắn.

Dạng từ của short film

Số nhiềushort films

Câu hỏi thường gặp

short film nghĩa là gì?

short film (danh từ) nghĩa là phim ngắn.

short film phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của short film: giọng Anh (UK) /ˈʃɔːt ˈfɪlm/, giọng Mỹ (US) /ˈʃɔːt ˈfɪlm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.