short-order
US/ˈʃɔrt.ˈɔr.dɜː/
giọng máy của trình duyệt
short-order nghĩa là món ăn làm vội, vội, mau.
Nghĩa của short-order
Tính từ
- Thuộc Món ăn làm vội.
- a short-order dinnerbữa cơm làm vội
- Vội, mau, nhanh.
Dạng từ của short-order
| Số nhiều | short orders |
Câu hỏi thường gặp
short-order nghĩa là gì?
short-order (tính từ) nghĩa là món ăn làm vội, vội, mau.
short-order phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của short-order: giọng Mỹ (US) /ˈʃɔrt.ˈɔr.dɜː/.