short-rib
giọng máy của trình duyệt
short-rib nghĩa là xương sườn cụt.
Nghĩa của short-rib
Danh từ
- Giải phẫu Xương sườn cụt.
Dạng từ của short-rib
| Số nhiều | short ribs |
Câu hỏi thường gặp
short-rib nghĩa là gì?
short-rib (danh từ) nghĩa là xương sườn cụt.