short run
US/ ˈrən/
giọng máy của trình duyệt
short run nghĩa là ngắn hạn.
Nghĩa của short run
Danh từ
- Kinh tế học Ngắn hạn.
Dạng từ của short run
| So sánh hơn | shorter-run |
| So sánh nhất | shortest-run |
| Số nhiều | short runs |
Câu hỏi thường gặp
short run nghĩa là gì?
short run (danh từ) nghĩa là ngắn hạn.
short run phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của short run: giọng Mỹ (US) / ˈrən/.