shortwave
UK/ˈʃɔːtweɪv/
US/ˈʃoɹtˌweɪv/
giọng máy của trình duyệt
shortwave nghĩa là sóng ngắn.
Nghĩa của shortwave
Tính từ
- Sóng ngắn.
Câu hỏi thường gặp
shortwave nghĩa là gì?
shortwave (tính từ) nghĩa là sóng ngắn.
shortwave phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shortwave: giọng Anh (UK) /ˈʃɔːtweɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈʃoɹtˌweɪv/.