shotcrust
giọng máy của trình duyệt
shotcrust nghĩa là Loại bánh ngọt dòn tan.
Nghĩa của shotcrust
Danh từ
- Loại bánh ngọt dòn tan.
Câu hỏi thường gặp
shotcrust nghĩa là gì?
shotcrust (danh từ) nghĩa là Loại bánh ngọt dòn tan.
shotcrust nghĩa là Loại bánh ngọt dòn tan.
shotcrust (danh từ) nghĩa là Loại bánh ngọt dòn tan.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.