shotty
US/ˈʃɑti/
giọng máy của trình duyệt
shotty nghĩa là tròn và cứng.
Nghĩa của shotty
Tính từ
- Tròn và cứng (như viên đạn).
Dạng từ của shotty
| Số nhiều | shotties |
| So sánh hơn | more shotty |
| So sánh nhất | most shotty |
| Ngôi thứ ba số ít | shotties |
| Hiện tại phân từ (-ing) | shottying |
| Quá khứ phân từ | shottied |
| Quá khứ | shottied |
Câu hỏi thường gặp
shotty nghĩa là gì?
shotty (tính từ) nghĩa là tròn và cứng.
shotty phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shotty: giọng Mỹ (US) /ˈʃɑti/.