shoulder-length
giọng máy của trình duyệt
shoulder-length nghĩa là dài chấm vai.
Nghĩa của shoulder-length
Tính từ
- Tóc Dài chấm vai.
Câu hỏi thường gặp
shoulder-length nghĩa là gì?
shoulder-length (tính từ) nghĩa là dài chấm vai.
shoulder-length nghĩa là dài chấm vai.
shoulder-length (tính từ) nghĩa là dài chấm vai.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.