TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shout

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ʃaʊt/ US/ʃaʊt/ giọng máy của trình duyệt

shout nghĩa là tiếng kêu, sự la hét, chầu khao, la hét.

Nghĩa của shout

Danh từ

  1. Tiếng kêu; sự la hét, sự hò hét.
  2. Từ lóng Chầu khao.
    • it is my shoutđến chầu tớ khao, đến lượt tớ làm đầu tàu

Động từ

  1. La hét, hò hét, reo hò.
    • to shout at the top of one's voicegân cổ lên mà hét
    • to shout for joyreo hò vui sướng
  2. Quát tháo, thét.
    • don't shout at međừng quát tôi
  3. Từ lóng Khao, thết.
    • to shout someone a drinkkhao ai chầu rượu, thết ai chầu rượu

Dạng từ của shout

Số nhiềushouts
Ngôi thứ ba số ítshouts
Hiện tại phân từ (-ing)shouting
Quá khứ phân từshouted
Quá khứshouted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shout

Đồng nghĩa

Họ từ của shout

Cụm từ, thành ngữ với shout

  • to shout down — La phản đối, la thét buột (một diễn giả) phải thôi nói.

Câu ví dụ với shout

  • That man was standing a little ways away, but he turned when he heard Tom shout. Người đàn ông đó đứng cách xa một chút nhưng ông ta quay lại khi nghe thấy Tôm hét to.
  • I thought I heard someone shouting my name. Tôi đã nghĩ mình nghe thấy ai đó hét lên tên tôi.
  • No one shouted. Không ai hét cả.
  • Tom began shouting. Tom bắt đầu nói lớn.
  • Tom shouted. Tom đã hét lên.
  • Stop shouting. Đừng hét nữa.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

shout nghĩa là gì?

shout (danh từ, động từ) nghĩa là tiếng kêu, sự la hét, chầu khao, la hét.

shout phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shout: giọng Anh (UK) /ʃaʊt/, giọng Mỹ (US) /ʃaʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.