shout down
giọng máy của trình duyệt
shout down nghĩa là la phản đối.
Nghĩa của shout down
Cụm động từ
- La phản đối, la thét buột (một diễn giả) phải thôi nói.
Dạng từ của shout down
| Ngôi thứ ba số ít | shouts down |
| Hiện tại phân từ (-ing) | shouting down |
| Quá khứ phân từ | shouted down |
| Quá khứ | shouted down |
Câu hỏi thường gặp
shout down nghĩa là gì?
shout down (cụm động từ) nghĩa là la phản đối.