show one's cards
giọng máy của trình duyệt
show one's cards nghĩa là trình làng.
Nghĩa của show one's cards
Cụm động từ
- thành ngữ Trình làng.
Dạng từ của show one's cards
| Ngôi thứ ba số ít | shows one's cards |
| Hiện tại phân từ (-ing) | showing one's cards |
| Quá khứ | showed one's cards |
| Quá khứ phân từ | shown one's cards |
Câu hỏi thường gặp
show one's cards nghĩa là gì?
show one's cards (cụm động từ) nghĩa là trình làng.