TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

show one's cards

giọng máy của trình duyệt

show one's cards nghĩa là trình làng.

Nghĩa của show one's cards

Cụm động từ

  1. thành ngữ Trình làng.

Dạng từ của show one's cards

Ngôi thứ ba số ítshows one's cards
Hiện tại phân từ (-ing)showing one's cards
Quá khứshowed one's cards
Quá khứ phân từshown one's cards

Câu hỏi thường gặp

show one's cards nghĩa là gì?

show one's cards (cụm động từ) nghĩa là trình làng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.