TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

show out

giọng máy của trình duyệt

show out nghĩa là đưa ra, dẫn ra.

Nghĩa của show out

Cụm động từ

  1. Đưa ra, dẫn ra.

Dạng từ của show out

Ngôi thứ ba số ítshows out
Hiện tại phân từ (-ing)showing out
Quá khứshowed out
Quá khứ phân từshown out
Số nhiềushow-outs

Câu hỏi thường gặp

show out nghĩa là gì?

show out (cụm động từ) nghĩa là đưa ra, dẫn ra.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.