TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

show-room

giọng máy của trình duyệt

show-room nghĩa là phòng trưng bày, phòng triển lãm.

Nghĩa của show-room

Danh từ

  1. Phòng trưng bày, phòng triển lãm.

Câu hỏi thường gặp

show-room nghĩa là gì?

show-room (danh từ) nghĩa là phòng trưng bày, phòng triển lãm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.