shower
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈʃaʊ.ə(ɹ)/
US/ˈʃaʊ.ɚ/
giọng máy của trình duyệt
shower nghĩa là người chỉ, người cho xem, trận mưa rào, trận mưa đá.
Nghĩa của shower
Danh từ
- Người chỉ, người cho xem, người dẫn; người trưng bày.
- Trận mưa rào; trận mưa đá.
- Trận mưa (đạn, đá...).
- a shower of bulletstrận mưa đạn, đạn bắn như mưa
- Sự dồn dập, sự tới tấp.
- a shower of giftsđồ biểu tới tấp
- letters come in showersthư từ gửi đến tới tấp
- Phòng tắm đứng, buồng tắm đứng, khay tắm đứng, cabin tắm.
- vật lý Mưa.
- meson showermưa mezon
Động từ
- Mưa rào; mưa đá.
- Mưa (đạn, đá...).
- Tắm đứng.
- Đổ, trút; bắn xuống như mưa; rơi xuống.
- to shower blows on someoneđánh ai túi bụi
- Thường + upon Gửi (quà biếu...) tới tấp (đến cho ai).
- Đến dồn dập.
Dạng từ của shower
| Số nhiều | showers |
| Ngôi thứ ba số ít | showers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | showering |
| Quá khứ phân từ | showered |
| Quá khứ | showered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shower
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với shower
- shower gel — Sữa tắm.
Câu ví dụ với shower
- The Earth is taking a meteor shower. Trái Đất đang tắm mưa sao băng.
- If you're horny, take a cold shower. Nếu bạn nứng thì hãy tắm nước lạnh.
- I usually take a shower in the evening. Tôi thường tắm vào buổi tối
- I need to take a shower. Tôi cần đi tắm.
- The shower in my bathroom is very small. Vòi hoa sen trong phòng tắm của tôi rất nhỏ.
- He is taking a shower. Anh ấy đang tắm.
- Go take a shower! Đi tắm đi!
- We were caught in a shower and got wet to the skin. Vì cơn mưa rào nên tôi đã bị ướt như chuột lột.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
shower nghĩa là gì?
shower (danh từ, động từ) nghĩa là người chỉ, người cho xem, trận mưa rào, trận mưa đá.
shower phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shower: giọng Anh (UK) /ˈʃaʊ.ə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈʃaʊ.ɚ/.