shredding
US/ˈʃrɛd.diɳ/
giọng máy của trình duyệt
shredding nghĩa là sự xé nhỏ, sự băm.
Nghĩa của shredding
Danh từ
- Sự xé nhỏ, sự băm, sự nghiền vụn.
Dạng từ của shredding
| Số nhiều | shreddings |
Câu hỏi thường gặp
shredding nghĩa là gì?
shredding (danh từ) nghĩa là sự xé nhỏ, sự băm.
shredding phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shredding: giọng Mỹ (US) /ˈʃrɛd.diɳ/.