TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shreddy

UK/ˈʃɹɛdi/ US/ˈʃɹɛdi/ giọng máy của trình duyệt

shreddy nghĩa là bị xé nhỏ, bị băm.

Nghĩa của shreddy

Tính từ

  1. Bị xé nhỏ, bị băm, bị nghiền.

Dạng từ của shreddy

So sánh hơnshreddier
So sánh nhấtshreddiest

Câu hỏi thường gặp

shreddy nghĩa là gì?

shreddy (tính từ) nghĩa là bị xé nhỏ, bị băm.

shreddy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shreddy: giọng Anh (UK) /ˈʃɹɛdi/, giọng Mỹ (US) /ˈʃɹɛdi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.