TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shrewd

UK/ʃɹuːd/ US/ʃɹuːd/ giọng máy của trình duyệt

shrewd nghĩa là khôn, khôn ngoan, đau đớn, nhức nhối.

Nghĩa của shrewd

Tính từ

  1. Khôn, khôn ngoan; sắc, sắc sảo.
    • a shrewd facemặt khôn
    • a shrewd reasoningsự lập luận sắc
    • a likable man, shrewd and disciplinedmột người đàn ông đáng mến, sắc sảo và nguyên tắc
  2. Đau đớn, nhức nhối.
  3. Buốt, thấu xương (rét).

Dạng từ của shrewd

So sánh hơnshrewder
So sánh nhấtshrewdest

Họ từ của shrewd

Câu hỏi thường gặp

shrewd nghĩa là gì?

shrewd (tính từ) nghĩa là khôn, khôn ngoan, đau đớn, nhức nhối.

shrewd phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shrewd: giọng Anh (UK) /ʃɹuːd/, giọng Mỹ (US) /ʃɹuːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.