shrewd
UK/ʃɹuːd/
US/ʃɹuːd/
giọng máy của trình duyệt
shrewd nghĩa là khôn, khôn ngoan, đau đớn, nhức nhối.
Nghĩa của shrewd
Tính từ
- Khôn, khôn ngoan; sắc, sắc sảo.
- a shrewd facemặt khôn
- a shrewd reasoningsự lập luận sắc
- a likable man, shrewd and disciplinedmột người đàn ông đáng mến, sắc sảo và nguyên tắc
- Đau đớn, nhức nhối.
- Buốt, thấu xương (rét).
Dạng từ của shrewd
| So sánh hơn | shrewder |
| So sánh nhất | shrewdest |
Họ từ của shrewd
Câu hỏi thường gặp
shrewd nghĩa là gì?
shrewd (tính từ) nghĩa là khôn, khôn ngoan, đau đớn, nhức nhối.
shrewd phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shrewd: giọng Anh (UK) /ʃɹuːd/, giọng Mỹ (US) /ʃɹuːd/.