TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shriek

UK/ʃɹiːk/ US/ʃɹiːk/ giọng máy của trình duyệt

shriek nghĩa là tiếng kêu thét, tiếng rít, la, thét.

Nghĩa của shriek

Danh từ

  1. Tiếng kêu thét, tiếng rít.

Động từ

  1. La, thét, rít, hét.
    • to shriek at the top of one's voicegào thét ầm ĩ
  2. Cười ngặt nghẽo ((thường) to shriek with laughter).

Dạng từ của shriek

Số nhiềushrieks
Ngôi thứ ba số ítshrieks
Hiện tại phân từ (-ing)shrieking
Quá khứ phân từshrieked
Quá khứshrieked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shriek

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với shriek

  • to shriek out — Rền rĩ nói ra.
  • to shriek oneself hoarse — La hét đến khản tiếng.

Câu hỏi thường gặp

shriek nghĩa là gì?

shriek (danh từ, động từ) nghĩa là tiếng kêu thét, tiếng rít, la, thét.

shriek phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shriek: giọng Anh (UK) /ʃɹiːk/, giọng Mỹ (US) /ʃɹiːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.