TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shrike

UK/ʃɹaɪk/ giọng máy của trình duyệt US/ʃɹaɪk/ giọng máy của trình duyệt

shrike nghĩa là chim bách thanh, bách thanh.

Nghĩa của shrike

Danh từ

  1. Chim bách thanh.

Dạng từ của shrike

Số nhiềushrikes

Câu hỏi thường gặp

shrike nghĩa là gì?

shrike (danh từ) nghĩa là chim bách thanh, bách thanh.

shrike phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shrike: giọng Anh (UK) /ʃɹaɪk/, giọng Mỹ (US) /ʃɹaɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.