shrillness
US/ˈʃrɪɫ.nəs/
giọng máy của trình duyệt
shrillness nghĩa là tính the thé.
Nghĩa của shrillness
Danh từ
- Tính the thé, tính in tai nhức óc.
Dạng từ của shrillness
| Số nhiều | shrillnesses |
Câu hỏi thường gặp
shrillness nghĩa là gì?
shrillness (danh từ) nghĩa là tính the thé.
shrillness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shrillness: giọng Mỹ (US) /ˈʃrɪɫ.nəs/.