TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shrillness

US/ˈʃrɪɫ.nəs/ giọng máy của trình duyệt

shrillness nghĩa là tính the thé.

Nghĩa của shrillness

Danh từ

  1. Tính the thé, tính in tai nhức óc.

Dạng từ của shrillness

Số nhiềushrillnesses

Câu hỏi thường gặp

shrillness nghĩa là gì?

shrillness (danh từ) nghĩa là tính the thé.

shrillness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shrillness: giọng Mỹ (US) /ˈʃrɪɫ.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.