TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shrimp

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ʃɹɪmp/ US/ʃɹɪmp/ giọng máy của trình duyệt

shrimp nghĩa là con tôm, người thấp bé, người lùn, bắt tôm.

Nghĩa của shrimp

Danh từ

  1. Động vật học Con tôm.
  2. Thông tục Người thấp bé, người lùn.

Nội động từ

  1. Bắt tôm, câu tôm.

Dạng từ của shrimp

Số nhiềushrimp
Ngôi thứ ba số ítshrimps
Hiện tại phân từ (-ing)shrimping
Quá khứ phân từshrimped
Quá khứshrimped

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shrimp

Đồng nghĩa

Họ từ của shrimp

Cụm từ, thành ngữ với shrimp

  • shrimp paste — Mắm tôm.

Câu hỏi thường gặp

shrimp nghĩa là gì?

shrimp (danh từ, nội động từ) nghĩa là con tôm, người thấp bé, người lùn, bắt tôm.

shrimp phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shrimp: giọng Anh (UK) /ʃɹɪmp/, giọng Mỹ (US) /ʃɹɪmp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.