shrimp
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ʃɹɪmp/
US/ʃɹɪmp/
giọng máy của trình duyệt
shrimp nghĩa là con tôm, người thấp bé, người lùn, bắt tôm.
Nghĩa của shrimp
Danh từ
- Động vật học Con tôm.
- Thông tục Người thấp bé, người lùn.
Nội động từ
- Bắt tôm, câu tôm.
Dạng từ của shrimp
| Số nhiều | shrimp |
| Ngôi thứ ba số ít | shrimps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | shrimping |
| Quá khứ phân từ | shrimped |
| Quá khứ | shrimped |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shrimp
Đồng nghĩa
Họ từ của shrimp
Cụm từ, thành ngữ với shrimp
- shrimp paste — Mắm tôm.
Câu hỏi thường gặp
shrimp nghĩa là gì?
shrimp (danh từ, nội động từ) nghĩa là con tôm, người thấp bé, người lùn, bắt tôm.
shrimp phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shrimp: giọng Anh (UK) /ʃɹɪmp/, giọng Mỹ (US) /ʃɹɪmp/.