shumai
giọng máy của trình duyệt
shumai nghĩa là xíu mại.
Nghĩa của shumai
Danh từ
- Mỹ Xíu mại.
Dạng từ của shumai
| Số nhiều | shumai |
Câu hỏi thường gặp
shumai nghĩa là gì?
shumai (danh từ) nghĩa là xíu mại.
shumai nghĩa là xíu mại.
| Số nhiều | shumai |
shumai (danh từ) nghĩa là xíu mại.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.