TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shufti

UK/ˈʃʊf.ti/ US/ˈʃʊf.ti/ giọng máy của trình duyệt

shufti nghĩa là nhìn.

Nghĩa của shufti

Danh từ

  1. Nhìn.

Dạng từ của shufti

Số nhiềushuftis

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shufti

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

shufti nghĩa là gì?

shufti (danh từ) nghĩa là nhìn.

shufti phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shufti: giọng Anh (UK) /ˈʃʊf.ti/, giọng Mỹ (US) /ˈʃʊf.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.