shut to
giọng máy của trình duyệt
shut to nghĩa là đóng chặt.
Nghĩa của shut to
Cụm từ
- Đóng chặt.
Câu hỏi thường gặp
shut to nghĩa là gì?
shut to (cụm từ) nghĩa là đóng chặt.
shut to nghĩa là đóng chặt.
shut to (cụm từ) nghĩa là đóng chặt.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.