TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shut to

giọng máy của trình duyệt

shut to nghĩa là đóng chặt.

Nghĩa của shut to

Cụm từ

  1. Đóng chặt.

Câu hỏi thường gặp

shut to nghĩa là gì?

shut to (cụm từ) nghĩa là đóng chặt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.