TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shut your mouth

giọng máy của trình duyệt

shut your mouth nghĩa là Câm mồm đi! Bịt cái mõm lại! Im cái miệng đi!.

Nghĩa của shut your mouth

Cụm từ

  1. Câm mồm đi! Bịt cái mõm lại! Im cái miệng đi!

Câu ví dụ với shut your mouth

  • Shut your big mouth. Im mồm!

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

shut your mouth nghĩa là gì?

shut your mouth (cụm từ) nghĩa là Câm mồm đi! Bịt cái mõm lại! Im cái miệng đi!.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.