sibship
giọng máy của trình duyệt
sibship nghĩa là anh chị em ruột.
Nghĩa của sibship
Danh từ
- Anh chị em ruột.
Dạng từ của sibship
| Số nhiều | sibships |
Câu hỏi thường gặp
sibship nghĩa là gì?
sibship (danh từ) nghĩa là anh chị em ruột.