siccative
giọng máy của trình duyệt
siccative nghĩa là chất làm mau khô, mau khô.
Nghĩa của siccative
Danh từ
- Chất làm mau khô; mau khô.
- siccative oildầu mau khô
- Chất làm mau khô.
Dạng từ của siccative
| Số nhiều | siccatives |
| So sánh hơn | more siccative |
| So sánh nhất | most siccative |
Câu hỏi thường gặp
siccative nghĩa là gì?
siccative (danh từ) nghĩa là chất làm mau khô, mau khô.