TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

siccative

giọng máy của trình duyệt

siccative nghĩa là chất làm mau khô, mau khô.

Nghĩa của siccative

Danh từ

  1. Chất làm mau khô; mau khô.
    • siccative oildầu mau khô
  2. Chất làm mau khô.

Dạng từ của siccative

Số nhiềusiccatives
So sánh hơnmore siccative
So sánh nhấtmost siccative

Câu hỏi thường gặp

siccative nghĩa là gì?

siccative (danh từ) nghĩa là chất làm mau khô, mau khô.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.