TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sichuan

UK/ˈsɪt͡ʃ.wɑn/ US/ˈsɪt͡ʃ.wɑn/ giọng máy của trình duyệt

Sichuan nghĩa là tứ xuyên.

Nghĩa của Sichuan

Danh từ riêng

  1. Tứ Xuyên.

Cụm từ, thành ngữ với Sichuan

  • Sichuan pepper — Tiêu Tứ Xuyên.

Câu hỏi thường gặp

Sichuan nghĩa là gì?

Sichuan (danh từ riêng) nghĩa là tứ xuyên.

Sichuan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Sichuan: giọng Anh (UK) /ˈsɪt͡ʃ.wɑn/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪt͡ʃ.wɑn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.