sick
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɪk/
US/ˈsɪk/
giọng máy của trình duyệt
sick nghĩa là ốm, đau, buồn nôn.
Nghĩa của sick
Tính từ
- Ốm, đau; ốm yếu; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) khó ở, thấy kinh.
- a sick manngười ốm
- to be sick of a feverbị sốt
- to be sick of loveốm tương tư
- Buồn nôn.
- to feel (turn) sickbuồn nôn, thấy lợm giọng
- to be sicknôn
- Hàng hải Cần sửa lại, cần chữa lại.
Ngoại động từ
- Xuýt (chó) ((thường), (mỉa mai) để ra lệnh cho chó săn).
- sick him!sục đi!
Dạng từ của sick
| So sánh hơn | sicker |
| So sánh nhất | sickest |
| Ngôi thứ ba số ít | sicks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sicking |
| Quá khứ phân từ | sicked |
| Quá khứ | sicked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sick
Đồng nghĩa
illpoorlysicklyunwelldiseasedinfectinfectedmorbidmorbificunhealthymawkishqueasydisturbedtwistedwarped
Trái nghĩa
Họ từ của sick
Cụm từ, thành ngữ với sick
- sick to death of — (Thông tục) Chán, ngán, ngấy.
- sick at (about) — (Thông tục) Đau khổ, ân hận.
- sick for — Nhớ.
- sick building syndrome — Bệnh văn phòng.
Câu ví dụ với sick
- Too much drinking will make you sick. Uống nhiều quá sẽ bệnh.
- He told me that she was sick. Anh ấy nói với tôi là cô ấy bị ốm.
- She couldn't come because he was sick. Cô ấy không thể đến bởi vì anh ấy bệnh.
- Mary isn't really sick; she's just pretending. Mary không thực sự bị ốm; cô ấy chỉ đang giả vờ.
- Are you also afraid of getting sick? Bạn cũng sợ bị bệnh à?
- I stayed home because I was sick. Tôi ở nhà vì tôi bị ốm.
- You're sick. You have to rest. Bạn bị ốm. Bạn phải nghỉ ngơi
- If you feel sick, you have to vomit? Nếu bạn bị cảm, bạn có nôn không?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
sick nghĩa là gì?
sick (tính từ, ngoại động từ) nghĩa là ốm, đau, buồn nôn.
sick phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sick: giọng Anh (UK) /ˈsɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪk/.