TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sick-leave

giọng máy của trình duyệt

sick-leave nghĩa là phép nghỉ ốm, thời gian nghỉ ốm.

Nghĩa của sick-leave

Danh từ

  1. Phép nghỉ ốm.
  2. Thời gian nghỉ ốm.

Câu hỏi thường gặp

sick-leave nghĩa là gì?

sick-leave (danh từ) nghĩa là phép nghỉ ốm, thời gian nghỉ ốm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.