TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Siddhartha

UK/sɪˈdɑːtə/ US/sɪˈdɑɹtə/ giọng máy của trình duyệt

Siddhartha nghĩa là tất-đạt-đa.

Nghĩa của Siddhartha

Danh từ riêng

  1. Tất-đạt-đa.

Câu hỏi thường gặp

Siddhartha nghĩa là gì?

Siddhartha (danh từ riêng) nghĩa là tất-đạt-đa.

Siddhartha phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Siddhartha: giọng Anh (UK) /sɪˈdɑːtə/, giọng Mỹ (US) /sɪˈdɑɹtə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.