TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

side

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsaɪ̯d/ US/ˈsaɪ̯d/ giọng máy của trình duyệt

side nghĩa là mặt, bên, bề, cạnh.

Nghĩa của side

Danh từ

  1. Mặt, bên.
    • a cube has six sideshình khối có sáu mặt
    • two sides of househai bên cạnh nhà
    • two sides of sheet of paperhai mặt của tờ giấy
    • the right side of clothmặt phải của vải
    • the seamy side of lifemặt trái của cuộc đời
  2. Toán học Bề, cạnh.
    • opposite sides of a parallelogramhai cạnh đối nhau của một hình bình hành
  3. Triền núi; bìa rừng.
  4. Sườn, lườn.
    • side of muttonsườn cừu
    • to fight side by sidesát cánh chiến đấu
  5. Phía, bên.
    • the right sidephía bên phải
    • the debit sidebên nợ
    • the credit sidebên có
  6. Phần bên cạnh, phần phụ.
    • side of roadbên cạnh đường
  7. Khía cạnh.
    • to study all sides of the questionnghiên cứu mọi khía cạnh của vấn đề
  8. Phe, phái, phía.
    • to take sides with somebody; to take the sides of somebodyvề phe với ai
    • justice is on our sidechúng ta có chính nghĩa
    • there is much to be said on both sidescả hai phe đều có nhiều vấn đề cần nói
    • the winning sidephe thắng
  9. Bên (nội, ngoại).
    • on the maternal sidebên ngoại

Nội động từ

  1. + with Đứng về phe, đứng về phía; ủng hộ.

Dạng từ của side

Số nhiềusides
So sánh hơnmore side
So sánh nhấtmost side
Ngôi thứ ba số ítsides
Hiện tại phân từ (-ing)siding
Quá khứ phân từsided
Quá khứsided

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với side

Đồng nghĩa

Họ từ của side

Cụm từ, thành ngữ với side

  • to be on the right side of forty — Dưới bốn mươi tuổi.
  • to be on the wrong side of forty — Trên bốn mươi tuổi.
  • to be on this side of grave — Hãy còn sống.
  • to be on the wrong side of the door — Bị nhốt ở ngoài.
  • to look on the bright side of everything — Lạc quan.
  • to put on side — Lên mặt, làm bộ làm tịch.
  • prices are on the high side — Giá vẫn cao.
  • to shake one's side — Cười vỡ bụng.
  • side by side — Cạnh nhau.
  • side chick — Gái nhân tình, bồ, trà xanh, tiểu tam.
  • side hustle — Nghề tay trái.
  • side payments — Các khoản trả thêm.

Câu ví dụ với side

  • You're by my side; everything's fine now. Có em bên cạnh thì bây giờ mọi thứ đều ổn cả rồi.
  • I am on the side of democracy. Tôi đang ở bên phe dân chủ.
  • Don't pretend that you're on my side. Đừng có giả vờ như bạn đứng về phía tôi.
  • He sat down by my side. Anh ấy đã ngồi cạnh tôi.
  • What are the side effects of this medicine? Tác dụng phụ của loại thuốc này là gì?
  • This medicine doesn't have side effects. Thuốc này không có tác dụng phụ.
  • My hamster has a swollen testicle on one side. Con hamster của tôi đang bị sưng một bên tinh hoàn.
  • Let me tell you my side of the story. Để tôi kể cho bạn nghe câu chuyện đó từ góc nhìn của tôi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

side nghĩa là gì?

side (danh từ, nội động từ) nghĩa là mặt, bên, bề, cạnh.

side phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của side: giọng Anh (UK) /ˈsaɪ̯d/, giọng Mỹ (US) /ˈsaɪ̯d/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.