TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

side chick

giọng máy của trình duyệt

side chick nghĩa là gái nhân tình, bồ.

Nghĩa của side chick

Danh từ

  1. originally, là, African American Vernacular English, slang Gái nhân tình, bồ, trà xanh, tiểu tam.

Dạng từ của side chick

Số nhiềuside chicks

Câu hỏi thường gặp

side chick nghĩa là gì?

side chick (danh từ) nghĩa là gái nhân tình, bồ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.