side-door
giọng máy của trình duyệt
side-door nghĩa là cửa phụ.
Nghĩa của side-door
Danh từ
- Cửa phụ.
Dạng từ của side-door
| Số nhiều | side doors |
Câu hỏi thường gặp
side-door nghĩa là gì?
side-door (danh từ) nghĩa là cửa phụ.
side-door nghĩa là cửa phụ.
| Số nhiều | side doors |
side-door (danh từ) nghĩa là cửa phụ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.