TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

siderography

giọng máy của trình duyệt

siderography nghĩa là thuật khắc sắt, thuật khắc thép.

Nghĩa của siderography

Danh từ

  1. Thuật khắc (trên) sắt, thuật khắc (trên) thép.

Câu hỏi thường gặp

siderography nghĩa là gì?

siderography (danh từ) nghĩa là thuật khắc sắt, thuật khắc thép.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.