siderolite
US/sɑɪ.ˈdɪr.ə.ˌlɑɪt/
giọng máy của trình duyệt
siderolite nghĩa là vân thạch.
Nghĩa của siderolite
Danh từ
- Khoáng vật học Vân thạch.
Dạng từ của siderolite
| Số nhiều | siderolites |
Câu hỏi thường gặp
siderolite nghĩa là gì?
siderolite (danh từ) nghĩa là vân thạch.
siderolite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của siderolite: giọng Mỹ (US) /sɑɪ.ˈdɪr.ə.ˌlɑɪt/.