TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

siderolite

US/sɑɪ.ˈdɪr.ə.ˌlɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

siderolite nghĩa là vân thạch.

Nghĩa của siderolite

Danh từ

  1. Khoáng vật học Vân thạch.

Dạng từ của siderolite

Số nhiềusiderolites

Câu hỏi thường gặp

siderolite nghĩa là gì?

siderolite (danh từ) nghĩa là vân thạch.

siderolite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của siderolite: giọng Mỹ (US) /sɑɪ.ˈdɪr.ə.ˌlɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.